nghiêm nghiêm

Học thuật
Thân thiện
nghiêm nghiêm

Mặt cô giáo trông nghiêm nghiêm khi nhắc nhở học sinh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi nghiêm, có vẻ nghiêm: "nghiêm nghiêm" từ láy, diễn tả trạng thái, thái độ hoặc vẻ mặt nghiêm túc, nghiêm nghịmức độ vừa phải, không quá gay gắt. Từ này thường dùng để miêu tả một cách nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy nhìn bọn trẻ với vẻ mặt nghiêm nghiêm. (Ông ấy nhìn bọn trẻ với vẻ mặt hơi nghiêm.)
    • Giọng nói của thầy hiệu trưởng nghe nghiêm nghiêm nhưng vẫn đầy sự cảm thông. (Giọng nói của thầy hiệu trưởng nghe có vẻ nghiêm nhưng vẫn đầy sự cảm thông.)
    • ấy gật đầu với thái độ nghiêm nghiêm, tỏ ý đồng tình. ( ấy gật đầu với thái độ hơi nghiêm, tỏ ý đồng tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghiêm nghiêm" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, tạo sắc thái nhẹ nhàng hơn so với từ "nghiêm" đơn thuần. thường đi kèm với các từ miêu tả vẻ mặt, thái độ, giọng nói.
    • Anh ta đáp lại bằng một cái nhíu mày nghiêm nghiêm. (Anh ta đáp lại bằng một cái nhíu mày có vẻ nghiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghiêm (tính từ): nghiêm túc, nghiêm nghị, nghiêm khắc (mức độ mạnh hơn).
  • Nghiêm túc (tính từ): rất nghiêm chỉnh, đúng mực.
  • Nghiêm nghị (tính từ): trang nghiêm nghiêm túc (thường dùng cho không khí, vẻ mặt).
  • Nghiêm khắc (tính từ): rất nghiêm, thường đi với sự trừng phạt hoặc yêu cầu cao.
Từ đồng nghĩa
  • Hơi nghiêm: có vẻ nghiêm.
  • Nghiêm nghị: trang nghiêm nghiêm túc (nghĩa mạnh hơn).
  • Trịnh trọng: trang nghiêm, nghiêm trang (thường trong các dịp long trọng).
Từ trái nghĩa
  • Vui vẻ: biểu hiện của sự vui mừng, thoải mái.
  • Tươi cười: cười nói vui vẻ.
  • Thoải mái: dễ chịu, không căng thẳng.
nghiêm nghiêm

Mặt cô giáo trông nghiêm nghiêm khi nhắc nhở học sinh.

  1. Hơi nghiêm.